.
.
.
.
Hãng sản xuất
Công suất
Công nghệ
Loại máy
Kích thước ống ga
Xuất xứ
Loại ga
Điện áp
1 chiều hay 2 chiều
Hiển thị 1-39 trong 39 sản phẩm
Điều hòa âm trần Daikin 45.000BTU inverter 1 chiều FCF125DVM/RZF125DVM Giảm 17%

Điều hòa âm trần Daikin 45.000BTU inverter 1 chiều FCF125DVM/RZF125DVM

FCF125DVM/RZF125DVM
45.000BTU
68,000,000 VNĐ 56,280,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 50000BTU 2 chiều inverter FCF140CVM/RZA140DV1 Giảm 18%

Điều hòa âm trần Daikin 50000BTU 2 chiều inverter FCF140CVM/RZA140DV1

FCF140CVM/RZA140DV1
50.000BTU
69,000,000 VNĐ 55,950,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 45000BTU 2 chiều inverter FCF125CVM/RZA125DV1 Giảm 17%

Điều hòa âm trần Daikin 45000BTU 2 chiều inverter FCF125CVM/RZA125DV1

FCF125CVM/RZA125DV1
45000BTU
62,000,000 VNĐ 51,450,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 34.000BTU inverter 1 chiều FCF100CVM/RZF100DVM Giảm 18%

Điều hòa âm trần Daikin 34.000BTU inverter 1 chiều FCF100CVM/RZF100DVM

FCF100CVM/RZF100DVM
34.000BTU
58,000,000 VNĐ 47,510,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 50.000BTU inverter 1 chiều FCFC140DVM/RZFC140EY1 Giảm 17%

Điều hòa âm trần Daikin 50.000BTU inverter 1 chiều FCFC140DVM/RZFC140EY1

FCFC140DVM/RZFC140EY1
50.000BTU
57,000,000 VNĐ 47,220,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 34000BTU 2 chiều inverter FCF100CVM/RZA100DV1 Giảm 27%

Điều hòa âm trần Daikin 34000BTU 2 chiều inverter FCF100CVM/RZA100DV1

FCF100CVM/RZA100DV1
34000BTU
58,000,000 VNĐ 42,220,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 24000BTU 2 chiều inverter FCF71CVM/RZA71DV1 Giảm 17%

Điều hòa âm trần Daikin 24000BTU 2 chiều inverter FCF71CVM/RZA71DV1

FCF71CVM/RZA71DV1
24000BTU
48,000,000 VNĐ 39,810,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 34.000BTU inverter 1 chiều FCFC100DVM/RZFC100EVM Giảm 18%

Điều hòa âm trần Daikin 34.000BTU inverter 1 chiều FCFC100DVM/RZFC100EVM

FCFC100DVM/RZFC100EVM
34.000BTU
48,800,000 VNĐ 39,580,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 21000BTU 2 chiều inverter FCF60CVM/RZA60DV2V Giảm 18%

Điều hòa âm trần Daikin 21000BTU 2 chiều inverter FCF60CVM/RZA60DV2V

FCF60CVM/RZA60DV2V
21000BTU
47,000,000 VNĐ 38,300,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 24.000BTU 1 chiều inverter FCF71CVM/RZF71DVM Giảm 19%

Điều hòa âm trần Daikin 24.000BTU 1 chiều inverter FCF71CVM/RZF71DVM

FCF71CVM/RZF71DVM
24.000BTU
46,000,000 VNĐ 37,200,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 21.000BTU 1 chiều inverter FCF60CVM/RZF60DVM Giảm 22%

Điều hòa âm trần Daikin 21.000BTU 1 chiều inverter FCF60CVM/RZF60DVM

FCF60CVM/RZF60DVM
21.000BTU
46,000,000 VNĐ 35,720,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 30.000BTU inverter 1 chiều FCFC85DVM/RZFC85EVM Giảm 17%

Điều hòa âm trần Daikin 30.000BTU inverter 1 chiều FCFC85DVM/RZFC85EVM

FCFC85DVM/RZFC85EVM
30.000BTU
42,000,000 VNĐ 34,660,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 24.000BTU inverter 1 chiều FCFC71DVM/RZFC71EVM Giảm 18%

Điều hòa âm trần Daikin 24.000BTU inverter 1 chiều FCFC71DVM/RZFC71EVM

FCFC71DVM/RZFC71EVM
24.000BTU
41,000,000 VNĐ 33,430,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 21.000BTU inverter 1 chiều FCFC60DVM/RZFC60EVM Giảm 18%

Điều hòa âm trần Daikin 21.000BTU inverter 1 chiều FCFC60DVM/RZFC60EVM

FCFC60DVM/RZFC60EVM
21.000BTU
38,000,000 VNĐ 31,010,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 18000BTU 2 chiều inverter FCF50CVM/RZA50DV2V Giảm 19%

Điều hòa âm trần Daikin 18000BTU 2 chiều inverter FCF50CVM/RZA50DV2V

FCF50CVM/RZA50DV2V
18000BTU
38,000,000 VNĐ 30,700,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 18.000BTU 1 chiều inverter FCF50CVM/RZF50DVM Giảm 17%

Điều hòa âm trần Daikin 18.000BTU 1 chiều inverter FCF50CVM/RZF50DVM

FCF50CVM/RZF50DVM
18000BTU
35,000,000 VNĐ 28,920,000 VNĐ
Điều hòa âm trần Daikin 18.000BTU inverter 1 chiều FCFC50DVM/RZFC50EVM Giảm 19%

Điều hòa âm trần Daikin 18.000BTU inverter 1 chiều FCFC50DVM/RZFC50EVM

FCFC50DVM/RZFC50EVM
18000BTU
32,100,000 VNĐ 25,910,000 VNĐ
Daikin FCNQ13MV1/RNQ13MV1 1 chiều 12.000BTU Điều hòa âm trần Bán chạy

Daikin FCNQ13MV1/RNQ13MV1 1 chiều 12.000BTU Điều hòa âm trần

DAIKIN-1.5HP-0011
FCNQ13MV1/RNQ13MV1 Công suất 12000 BTU 1 chiều
22,000,000 VNĐ 19,400,000 VNĐ
Daikin FCNQ18MV1/RNQ18MV19 1 chiều 18.000BTU Điều hòa âm trần Giảm 6%

Daikin FCNQ18MV1/RNQ18MV19 1 chiều 18.000BTU Điều hòa âm trần

FCNQ18MV1/RNQ18MV19
Daikin 18.000BTU Điều hòa âm trần
26,000,000 VNĐ 24,200,000 VNĐ
Daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV19 1 chiều 21.000BTU Điều hòa âm trần Giảm 7%

Daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV19 1 chiều 21.000BTU Điều hòa âm trần

Daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV19
Daikin 21.000BTU Điều hòa âm trần
31,500,000 VNĐ 29,000,000 VNĐ
Daikin FCNQ26MV1/RNQ26MV19 1 chiều 26.000BTU Điều hòa âm trần Giảm 3%

Daikin FCNQ26MV1/RNQ26MV19 1 chiều 26.000BTU Điều hòa âm trần

Daikin FCNQ26MV1/RNQ26MV19
Daikin 26.000BTU Điều hòa âm trần
33,000,000 VNĐ 31,800,000 VNĐ
Daikin FCNQ26MV1/RNQ26MY1 3 pha 1 chiều 26.000BTU Điều hòa âm trần Giảm 5%

Daikin FCNQ26MV1/RNQ26MY1 3 pha 1 chiều 26.000BTU Điều hòa âm trần

Daikin FCNQ26MV1/RNQ26MY1
Daikin 26.000BTU Điều hòa âm trần
33,500,000 VNĐ 31,800,000 VNĐ
Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 Điều hòa âm trần  1 chiều 30.000BTU  1 pha Giảm 6%

Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 Điều hòa âm trần 1 chiều 30.000BTU 1 pha

FCNQ30MV1/RNQ30MV1
âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU
35,000,000 VNĐ 32,900,000 VNĐ
Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MY1 3 pha 1 chiều 30.000BTU Điều hòa âm trần Giảm 6%

Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MY1 3 pha 1 chiều 30.000BTU Điều hòa âm trần

FCNQ30MV1/RNQ30MY1
30.000BTU
35,000,000 VNĐ 32,900,000 VNĐ
Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 1 chiều 36.000BTU Điều hòa âm trần Giảm 6%

Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 1 chiều 36.000BTU Điều hòa âm trần

FCNQ36MV1/RNQ36MV1
36.000BTU
40,000,000 VNĐ 37,600,000 VNĐ
Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MY1 36.000BTU 1 chiều 3 pha Điều hòa âm trần Giảm 6%

Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MY1 36.000BTU 1 chiều 3 pha Điều hòa âm trần

FCNQ36MV1/RNQ36MY1
36.000BTU
40,000,000 VNĐ 37,600,000 VNĐ
Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu Giảm 8%

Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu

FCNQ42MV1/RNQ42MY1
42.000Btu
45,000,000 VNĐ 41,100,000 VNĐ
Daikin FCNQ48MV1/RNQ48MY1 Điều hòa âm trần 1 chiều 48.000Btu Giảm 10%

Daikin FCNQ48MV1/RNQ48MY1 Điều hòa âm trần 1 chiều 48.000Btu

FCNQ48MV1/RNQ48MY1
48.000Btu
50,000,000 VNĐ 44,900,000 VNĐ
Daikin FCFC40DVM/RZFC40EVM Điều hòa âm trần 15.000BTU inverter 1 chiều Giảm 13%

Daikin FCFC40DVM/RZFC40EVM Điều hòa âm trần 15.000BTU inverter 1 chiều

FCFC40DVM/RZFC40EVM
15.000BTU
24,000,000 VNĐ 20,700,000 VNĐ
🧊 Chuyên mục: Điều hòa âm trần cassette (SkyAir)  •  ⚡ Inverter & tối ưu luồng gió

Giới thiệu các dòng điều hòa âm trần cassette Daikin: Round Flow, KIRIU Surround, 4 hướng thổi nhỏ gọn

Nội dung này tập trung 100% vào cassette âm trần (không bàn về giấu trần ống gió, áp trần, tủ đứng…). Mục tiêu: giúp bạn chọn đúng dòng cassette theo nhu cầu mát đều, thẩm mỹ, linh hoạt trầnchất lượng không khí.

Round Flow: phủ gió đều Streamer/UV: tăng chất lượng không khí KIRIU: mặt nạ phẳng thẩm mỹ 4 hướng: nhỏ gọn, linh hoạt

1) Tổng quan: Vì sao điều hòa âm trần cassette được ưu tiên cho cửa hàng – văn phòng – nhà hàng?

Điều hòa âm trần cassette là lựa chọn phổ biến trong các công trình có trần thạch cao: cửa hàng, showroom, văn phòng vừa và nhỏ, nhà hàng/quán café, phòng họp… Lý do nằm ở 3 điểm cốt lõi: gọn – đẹp – phân bổ luồng gió tốt.

✨ Thẩm mỹ cao

  • Máy “ẩn” trong trần, chỉ lộ mặt nạ gọn gàng.
  • Không chiếm diện tích sàn/tường, dễ bố trí nội thất.
  • Hợp không gian tối giản, hiện đại, sang trọng.

🌬️ Mát đều cho không gian đông người

  • Kiểu thổi 4 hướng/đa hướng giúp gió lan tỏa rộng.
  • Giảm điểm nóng – điểm lạnh, tăng độ dễ chịu.
  • Dễ điều chỉnh hướng thổi theo mặt bằng.
Gợi ý nhanh: Không gian “đông người – ra vào liên tục” → ưu tiên cassette giúp trải gió rộng, giảm gió lùa. Nếu ưu tiên thẩm mỹ mặt nạ phẳng → cân nhắc KIRIU.

2) Ba dòng Cassette Daikin phổ biến trong nhóm SkyAir: chọn theo nhu cầu gì?

Trong nhóm cassette, Daikin thường được nhắc đến với 3 lựa chọn: Cassette Round Flow (có/không Streamer), Cassette KIRIU Surround (mặt nạ phẳng, thẩm mỹ), và Cassette 4 hướng thổi nhỏ gọn (linh hoạt bố trí).

Dòng Cassette Điểm mạnh Phù hợp Nên chọn khi
Round Flow
Phủ gió đều Dễ chịu
Định hướng phân bổ gió rộng; có tùy chọn tăng cường chất lượng không khí (Streamer/UV). Văn phòng, cửa hàng, phòng họp, nhà hàng. Muốn “mát đều”, giảm gió lùa, trải nghiệm ổn định.
KIRIU Surround
Mặt nạ phẳng Thẩm mỹ
Mặt nạ phẳng hoàn toàn, tạo hiệu ứng “liền trần”, hợp nội thất cao cấp. Showroom, boutique, spa, khu tiếp khách. Ưu tiên “đẹp – sang – tinh gọn”.
4 hướng nhỏ gọn
Linh hoạt Gọn trần
Dễ bố trí trong trần hạn chế, phù hợp cải tạo và mặt bằng vừa/nhỏ. Văn phòng nhỏ, phòng chức năng, shop vừa. Trần hẹp, nhiều dầm/thiết bị, cần tối ưu tiến độ.
Mẹo chọn cực nhanh:
✅ “Mát đều – dễ chịu” → Round Flow
✅ “Mặt nạ phẳng – thẩm mỹ” → KIRIU
✅ “Gọn trần – linh hoạt” → 4 hướng nhỏ gọn

3) Cassette Round Flow: “phủ gió đều” là giá trị lớn nhất

Với công trình thương mại, vấn đề thường không phải “không đủ lạnh” mà là “lạnh không đều” hoặc “gió lùa”. Cassette Round Flow hướng tới trải nghiệm ổn định nhờ cách phân bổ luồng gió phù hợp cho không gian đông người.

3.1) Lợi ích trải nghiệm

🌡️ Dễ chịu hơn

  • Giảm chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực.
  • Hạn chế tình trạng “ngồi gần máy lạnh buốt”.
  • Ổn định khi khách ra vào liên tục.

💼 Tối ưu vận hành

  • Dễ bố trí bàn/ghế/quầy kệ.
  • Giảm khiếu nại về gió thổi trực tiếp.
  • Hợp mô hình mở: shop, sảnh, nhà hàng.

3.2) Có/không Streamer: chọn theo mục tiêu “không khí sạch”

Với môi trường đông người, việc tăng cường xử lý không khí (tùy cấu hình) thường được quan tâm nhằm cải thiện mùi và độ sạch không khí.

Gợi ý: Phòng họp, lớp học, nhà hàng, cửa hàng đông người → cân nhắc tùy chọn lọc khí (Streamer/UV Streamer) nếu bạn ưu tiên “không khí sạch”.

3.3) Tiết kiệm điện: ưu tiên Inverter + hiệu suất theo mùa

Nếu bạn vận hành 8–12 giờ/ngày, hãy ưu tiên dòng Inverter có hiệu suất theo mùa tốt để tối ưu chi phí điện dài hạn (đặc biệt khi tải thay đổi theo giờ cao điểm/vắng khách).

Mẹo: Đừng “quá công suất”. Chọn đúng tải thực tế giúp máy chạy êm và tiết kiệm hơn.

4) Cassette KIRIU Surround: mặt nạ phẳng hoàn toàn – “đẹp” nhưng vẫn phải “mát”

KIRIU phù hợp các không gian coi trọng thẩm mỹ: showroom, boutique, spa, khu tiếp khách… Điểm mạnh là cảm giác mặt nạ phẳng, tạo hiệu ứng “liền trần” và tinh gọn.

4.1) Kịch bản phù hợp

🏛️ Showroom/boutique/spa

  • Trần tối giản, nhiều góc nhìn.
  • Cần hình ảnh sang – gọn khi chụp ảnh/quay video.
  • Ưu tiên thiết kế liền mạch với nội thất.

🛋️ Khu tiếp khách cao cấp

  • Muốn “đẹp” ở mọi góc nhìn.
  • Giảm cảm giác vướng thiết bị trên trần.
  • Phù hợp không gian cần điểm nhấn tinh tế.
Nguyên tắc vàng: KIRIU đẹp nhất khi đi kèm đúng công suất + đúng vị trí + hướng gió hợp lý để tránh gió lùa.

5) Cassette 4 hướng thổi nhỏ gọn: lựa chọn linh hoạt cho trần hạn chế

Nhiều mặt bằng gặp ràng buộc dầm, hộp kỹ thuật, đèn/loa/camera dày đặc. Cassette 4 hướng nhỏ gọn giúp bố trí linh hoạt, phù hợp cả công trình cải tạo.

5.1) Ưu điểm thực dụng

🧩 Linh hoạt bố trí

  • Dễ lắp trong nhiều ô trần.
  • Hợp không gian vừa/nhỏ.
  • Tối ưu tiến độ cải tạo.

🌬️ 4 hướng thổi cân bằng

  • Gió phân tán theo 4 phía.
  • Dễ chỉnh hướng theo bàn/ghế/quầy.
  • Giảm tập trung gió vào một điểm.
Tip: Mặt bằng chữ nhật dài → cân nhắc chia zone (2 máy công suất nhỏ) để mát đều hơn 1 máy quá lớn.

6) Hướng dẫn chọn Cassette: công suất – trần – thói quen sử dụng

Chọn cassette không chỉ nhìn BTU. Hãy xem thêm: tải người, tải đèn/thiết bị, số giờ vận hành, và chiều cao trần. Với công trình thương mại, tải có thể tăng mạnh vào giờ cao điểm.

6.1) Chọn dòng theo ưu tiên

Ưu tiên Nên chọn Lý do
Mát đều, giảm gió lùa Round Flow Hướng tới phân bổ gió rộng, hợp không gian đông người.
Thẩm mỹ mặt nạ phẳng KIRIU Thiết kế phẳng, tinh gọn, hợp nội thất cao cấp.
Trần hạn chế, cần linh hoạt 4 hướng nhỏ gọn Dễ bố trí, phù hợp cải tạo và mặt bằng vừa/nhỏ.
Ưu tiên không khí sạch Round Flow + tùy chọn lọc khí Cải thiện trải nghiệm không khí ở khu đông người.
Lưu ý: Công suất nên được tính theo khảo sát thực tế (diện tích + người + đèn + thiết bị + mức ra vào). Chọn “đúng tải” giúp máy êm và tiết kiệm hơn.

6.2) Chiều cao trần: tránh “trên trần lạnh – dưới sàn nóng”

Trần càng cao càng cần bố trí vị trí cassette hợp lý và lựa chọn phương án phân phối gió phù hợp để hơi lạnh “đi” tới vùng sử dụng.

7) Lưu ý thi công & vận hành để bền – êm – tiết kiệm

7.1) Vị trí lắp: tránh gió thổi trực diện vào điểm ngồi cố định

  • Tránh đặt ngay trên đầu bàn làm việc/bàn ăn/giường trị liệu.
  • Ưu tiên đặt gần trung tâm vùng sử dụng.
  • Mặt bằng dài → cân nhắc chia zone.

7.2) Ống thoát nước ngưng: kiểm tra kỹ trước khi đóng trần

Hãy yêu cầu chạy thử, kiểm tra dốc ống, bọc bảo ôn và khả năng thoát nước ổn định để tránh tràn nước gây hỏng trần.

🧹 Theo tháng/quý

  • Vệ sinh lưới lọc.
  • Kiểm tra khay nước ngưng & đường thoát.
  • Quan sát tiếng ồn/rung.

🧰 Theo 6–12 tháng

  • Vệ sinh dàn lạnh/dàn nóng.
  • Kiểm tra gas, rò rỉ, điện áp.
  • Tối ưu hướng gió nếu đổi nội thất.
Môi trường ăn mòn: Nếu gần biển hoặc môi trường hóa chất, cần tư vấn giải pháp lắp đặt phù hợp và bảo trì chặt hơn để tăng tuổi thọ.

8) Câu hỏi thường gặp

1) Nên chọn Round Flow hay 4 hướng nhỏ gọn?

Muốn mát đều, giảm gió lùa (khu đông người) → Round Flow. Trần hạn chế, cần linh hoạt bố trí → 4 hướng nhỏ gọn.

2) KIRIU có phù hợp văn phòng không?

Phù hợp khu lễ tân/phòng họp VIP hoặc nơi cần thẩm mỹ cao. Vẫn phải chọn đúng công suất và vị trí để tránh gió lùa.

3) Khi nào nên quan tâm tùy chọn lọc khí (Streamer/UV)?

Phòng họp, lớp học, nhà hàng, cửa hàng đông người hoặc nơi ưu tiên không khí sạch hơn.

4) Vì sao cassette mát không đều dù công suất lớn?

Thường do bố trí vị trí/hướng gió chưa hợp lý, tải thực tế cao hơn tính toán, hoặc lọc gió bẩn làm giảm lưu lượng gió.