Điều Hòa Âm Trần Nagakawa
Hiển thị 1-12 của 12 sản phẩm
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 50000BTU NIT-C50R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa 50.000BTU 1 chiều NT-C50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 36000BTU NT-A36R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa 36.000BTU 1 chiều NT-C36R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 28000BTU NT-A28R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 28000BTU NIT-C28R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa 28.000BTU 1 chiều NT-C28R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 18000BTU NIT-C18R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 18000BTU NT-A18R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 18.000BTU 1 chiều NT-C18R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa – Cassette 360° mát đều, thẩm mỹ cho công trình
Điều hòa âm trần Nagakawa (dòng cassette) là lựa chọn phổ biến cho văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, phòng họp và các không gian cần tính thẩm mỹ cao. Điểm mạnh nằm ở thiết kế âm trần gọn gàng, luồng gió đa cửa thổi kết hợp đảo gió 360° giúp phân bổ khí lạnh nhanh – đều, đồng thời hỗ trợ Fresh Air (lấy gió tươi) và cửa chia gió cho nhu cầu thi công linh hoạt.
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa là gì?
Điều hòa âm trần cassette là loại dàn lạnh lắp chìm trong trần giả, chỉ lộ mặt nạ trang trí. Nhờ cửa gió phân bố nhiều hướng, điều hòa âm trần thường được chọn cho không gian mở hoặc đông người, nơi điều hòa treo tường khó đảm bảo độ đều nhiệt và thẩm mỹ.
Với điều hòa âm trần Nagakawa, dòng cassette trong catalogue tập trung vào trải nghiệm mát đều: đa cửa thổi + đảo gió tự động + góc đảo gió rộng để khuếch tán khí lạnh nhanh khắp phòng, tạo cảm giác dễ chịu ngay từ giai đoạn khởi động.
Điểm nổi bật của điều hòa âm trần Nagakawa (cassette)
🌀 Đảo gió 360° (360° Wind Flow Mode)
Thiết kế cửa thổi đa hướng kết hợp chế độ đảo gió tự động và góc đảo gió rộng, giúp khí lạnh khuếch tán nhanh và đều trong phòng, hạn chế “điểm nóng”.
🌿 Fresh Air – lấy gió tươi vào phòng
Không khí tươi có thể được dẫn vào phòng qua cửa lấy gió tươi và đường ống riêng, bổ sung nguồn khí giàu oxy, tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng lâu.
🧱 Cửa chia gió dự phòng
Cục trong được thiết kế cửa chia gió dự phòng, có thể kết nối để chia gió lạnh sang không gian lân cận khi cần phương án thi công linh hoạt.
🧰 Ống đồng nguyên chất – rãnh xoắn
Ống đồng nguyên chất rãnh xoắn hỗ trợ truyền nhiệt tốt, ổn định vận hành và thuận tiện cho bảo trì theo chu kỳ.
❄️ Môi chất lạnh R410A
Dòng cassette trong catalogue sử dụng R410A – môi chất lạnh hiệu suất cao, được mô tả là thân thiện môi trường và không làm thủng tầng ozone.
🔇 Độ ồn hợp lý cho môi trường thương mại
Thông số độ ồn cục trong theo dải model trong catalogue nằm ở mức phù hợp cho không gian làm việc và dịch vụ, giúp trải nghiệm sử dụng dễ chịu hơn.
Các dòng điều hòa âm trần Nagakawa trong catalogue
1) Nhóm model theo công suất
Catalogue giới thiệu dòng điều hòa âm trần cassette với các mức công suất phổ biến: 18.000 / 28.000 / 36.000 / 50.000 BTU, tương ứng các model: NT-C18R1M03, NT-C28R1M03, NT-C36R1M03, NT-C50R1M03 và nhóm mã NT-A18R1M03, NT-A28R1M03, NT-A36R1M03, NT-A50R1M03.
2) Chọn công suất theo nhu cầu sử dụng
- 18.000 BTU: phòng vừa, văn phòng nhỏ, cửa hàng nhỏ – ưu tiên mát nhanh và thẩm mỹ.
- 28.000 BTU: không gian thương mại vừa, phòng họp, salon – tải người trung bình.
- 36.000 BTU: nhà hàng, phòng sinh hoạt lớn, khu vực mở – tải nhiệt cao.
- 50.000 BTU: sảnh, nhà hàng lớn, không gian đông người – cần công suất mạnh.
Bảng thông số kỹ thuật (tóm tắt theo catalogue)
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số quan trọng nhất để bạn dễ tư vấn – chốt cấu hình – lập dự toán vật tư: công suất lạnh, điện tiêu thụ, lưu lượng gió, độ ồn, điện áp, kích thước, ống đồng và giới hạn chiều dài ống.
| Hạng mục | 18.000 BTU | 28.000 BTU | 36.000 BTU | 50.000 BTU |
|---|---|---|---|---|
| Model (tham chiếu) | NT-C18R1M03 / NT-A18R1M03 | NT-C28R1M03 / NT-A28R1M03 | NT-C36R1M03 / NT-A36R1M03 | NT-C50R1M03 / NT-A50R1M03 |
| Năng suất làm lạnh (BTU/h) | 18.000 | 28.000 | 36.000 | 50.000 |
| Công suất điện tiêu thụ làm lạnh (W) | 1.865 | 2.600 | 3.630 | 5.120 |
| Điện áp làm việc | ~220–240V / 1P / 50Hz | ~220–240V / 1P / 50Hz | ~380–415V / 3P / 50Hz | ~380–415V / 3P / 50Hz |
| Lưu lượng gió cục trong (m³/h) | 810 | 1110 | 1750 | 1900 |
| Độ ồn cục trong (dB(A)) | 42 | 43 | 45 | 47 |
| Môi chất lạnh | R410A | |||
| Ống đồng (lỏng / hơi) | Φ6.35 / Φ12.7 | Φ9.52 / Φ15.9 | Φ9.52 / Φ19.05 | Φ9.52 / Φ19.05 |
| Chiều dài ống tối đa (m) | 15 | 25 | 30 | 50 |
| Chênh lệch cao độ tối đa (m) | 7,5 | 15 | 20 | 30 |
| Panel (mm) | 647×50×647 | 950×55×950 | 950×55×950 | 950×55×950 |
| Kích thước cục trong (mm) | 570×260×570 | 840×205×840 | 840×245×840 | 840×245×840 |
Kinh nghiệm chọn điều hòa âm trần Nagakawa cho công trình
1) Ưu tiên “mát đều” bằng 360° cho không gian đông người
Với nhà hàng, văn phòng mở hoặc phòng họp, sự dễ chịu đến từ gió phân bổ đều. Dòng cassette với đảo gió 360° giúp hạn chế tình trạng góc nóng, góc lạnh.
2) Cân nhắc Fresh Air nếu phòng kín, ít thông gió
Tính năng Fresh Air cho phép cấp gió tươi qua đường ống riêng, phù hợp phòng họp kín, studio, khu dịch vụ đông người cần cảm giác “dễ thở”.
3) Thi công đúng kỹ thuật: trần, thoát nước, ống đồng
- Chừa khoảng trần đủ để lắp cục trong + panel, đảm bảo khe hở bảo trì.
- Đi ống đồng đúng chuẩn, đúng kích cỡ theo model (Φ6.35/Φ12.7… Φ19.05) để đạt hiệu suất tối ưu.
- Tính chiều dài ống và chênh lệch cao độ không vượt giới hạn tối đa (15–50m; 7,5–30m tùy model).
Hỏi đáp nhanh về điều hòa âm trần Nagakawa
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa hợp không gian nào nhất?
Hợp cho văn phòng, nhà hàng, phòng họp, showroom, cửa hàng – nơi cần thẩm mỹ gọn và luồng gió tỏa đều. Dòng cassette nhấn mạnh đa cửa thổi và đảo gió 360° để làm mát đồng đều.
Fresh Air có tác dụng gì?
Fresh Air cho phép đưa không khí tươi vào phòng qua đường ống riêng, giúp tăng cảm giác dễ chịu, nhất là với không gian kín và đông người.
36.000–50.000 BTU dùng điện gì?
Theo catalogue, các model 36.000 và 50.000 BTU sử dụng nguồn ~380–415V / 3P / 50Hz.
Tư vấn – cung cấp – lắp đặt điều hòa âm trần Nagakawa (cassette)
Bạn cần chọn điều hòa âm trần Nagakawa đúng công suất, đúng điều kiện điện và tối ưu vật tư? Hãy gửi diện tích, chiều cao trần, mức độ kính/nắng, số người và mục đích sử dụng (văn phòng/nhà hàng/showroom…), chúng tôi sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và dự toán thi công rõ ràng.