| 1 |
Aptomat 1 pha |
Cái |
90,000 |
0 |
|
0 |
| 2 |
Chi phí bảo dưỡng máy (Chưa bao gồm chi phí nạp gas nếu có) |
Bộ |
200,000 |
0 |
|
0 |
| 3 |
Chi phí khoan rút lõi tường gạch 10-20cm (Không áp dụng trường hợp khoan bê tông) |
Bộ |
150,000 |
0 |
|
0 |
| 4 |
Chi phí làm sạch đường ống (Đã qua sử dụng - thổi gas hoặc Nito) |
Bộ |
300,000 |
0 |
|
0 |
| 5 |
Chi phí nạp gas (R410A, R32) |
PSI |
7,000 |
0 |
|
0 |
| 6 |
Chi phí nhân công tháo máy (Địa hình thông thường) |
Bộ |
150,000 |
0 |
|
0 |
| 7 |
Chi phí sử dụng thang dây |
Bộ |
0 |
400,000 |
|
0 |
| 8 |
Công lắp máy công suất 18.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) |
Bộ |
0 |
300,000 |
|
0 |
| 9 |
Công lắp máy công suất 24.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) |
Bộ |
0 |
350,000 |
|
0 |
| 10 |
Công lắp máy công suất 9.000BTU-12.000BTU (Đã bao gồm hút chân không) |
Bộ |
0 |
250,000 |
|
0 |
| 11 |
Dây điện 2x1.5mm Trần Phú |
Mét |
17,000 |
0 |
|
0 |
| 12 |
Dây điện 2x2.5mm Trần Phú |
Mét |
22,000 |
0 |
|
0 |
| 13 |
Giá dọc máy treo tường (Tùy theo địa hình mới sử dụng) |
Bộ |
300,000 |
0 |
|
0 |
| 14 |
Giá treo tường Công suất 18.000BTU (Loại thông dụng) |
Bộ |
120,000 |
0 |
|
0 |
| 15 |
Giá treo tường Công suất 24.000BTU (GIÁ ĐẠI) |
Bộ |
250,000 |
0 |
|
0 |
| 16 |
Giá treo tường Công suất 9.000BTU-12.000BTU (Loại thông dụng) |
Bộ |
90,000 |
0 |
|
0 |
| 17 |
Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống mới (Chưa sử dụng) |
Bộ |
100,000 |
0 |
|
0 |
| 18 |
Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường |
Bộ |
50,000 |
0 |
|
0 |
| 19 |
Ống đồng loại máy treo tường Công suất 12.000BTU |
Mét |
200,000 |
0 |
|
0 |
| 20 |
Ống đồng loại máy treo tường Công suất 18.000BTU |
Mét |
230,000 |
0 |
|
0 |
| 21 |
Ống đồng loại máy treo tường Công suất 24.000BTU |
Mét |
240,000 |
0 |
|
0 |
| 22 |
Ống đồng loại máy treo tường Công suất 9.000BTU |
Mét |
190,000 |
0 |
|
0 |
| 23 |
Ống thoát nước cứng PVC Ø21 |
Mét |
20,000 |
0 |
|
0 |
| 24 |
Ống thoát nước cứng PVC Ø21 + Bảo ôn |
Mét |
40,000 |
0 |
|
0 |
| 25 |
Ống thoát nước mềm |
Mét |
10,000 |
0 |
|
0 |
| 26 |
Vật tư phụ (băng dính, que hàn, đai, ốc vít, bu lông..) |
Bộ |
50,000 |
0 |
|
0 |